Cách phát âm rase

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rase đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rase rase [gsw] Bạn có biết cách phát âm từ rase?

Từ ngẫu nhiên: pomme de terreelleJe voudrais une tableécureuilpomme