Cách phát âm raspingly

trong:
Filter language and accent
filter
raspingly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɑːspɪŋli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm raspingly
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của raspingly

    • in a harsh and grating manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raspingly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather