Cách phát âm rationalise

trong:
Filter language and accent
filter
rationalise phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rationalise
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rationalise

    • structure and run according to rational or scientific principles in order to achieve desired results
    • defend, explain, clear away, or make excuses for by reasoning
    • think rationally; employ logic or reason
  • Từ đồng nghĩa với rationalise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rationalise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh