Cách phát âm Rau

Rau phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Rau Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rau Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rau trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Rau phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm Rau Phát âm của huynhkimhieu (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rau Phát âm của dd721411 (Nam từ Việt Nam)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rau trong Tiếng Việt

Cụm từ
  • Rau ví dụ trong câu

    • Tôi muốn dùng món rau trộn

      phát âm Tôi muốn dùng món rau trộn Phát âm của thanhngch91 (Nam từ Việt Nam)
    • Tôi muốn dùng món rau trộn

      phát âm Tôi muốn dùng món rau trộn Phát âm của vinhthetran (Nam từ Việt Nam)
    • Tôi muốn dùng món rau trộn

      phát âm Tôi muốn dùng món rau trộn Phát âm của nghidungnguyen (Nữ từ Việt Nam)
Rau phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Rau Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rau trong Tiếng Catalonia

Rau phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Rau Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rau trong Tiếng Luxembourg

Rau phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm Rau Phát âm của godisjust89 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rau trong Tiếng Latvia

Rau đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Rau Rau [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ Rau?
  • Ghi âm từ Rau Rau [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ Rau?
  • Ghi âm từ Rau Rau [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ Rau?
  • Ghi âm từ Rau Rau [hmn] Bạn có biết cách phát âm từ Rau?

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen