Cách phát âm readiness

Filter language and accent
filter
readiness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈredɪnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm readiness
    Phát âm của gunnyboy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gunnyboy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm readiness
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm readiness
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của readiness

    • the state of having been made ready or prepared for use or action (especially military action)
    • prompt willingness
    • (psychology) being temporarily ready to respond in a particular way
  • Từ đồng nghĩa với readiness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm readiness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ readiness?
readiness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ readiness readiness   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't