Cách phát âm ready

Filter language and accent
filter
ready phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈredi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ready
    Phát âm của allabitood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  allabitood

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ready
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ready
    Phát âm của bamp (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bamp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ready ví dụ trong câu

    • I am ready to do battle

      phát âm I am ready to do battle
      Phát âm của pyromatic (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I'm ready

      phát âm I'm ready
      Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ready

    • poised for action
    • prepare for eating by applying heat
    • make ready or suitable or equip in advance for a particular purpose or for some use, event, etc
  • Từ đồng nghĩa với ready

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ready trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ready?
ready đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ready ready   [en - uk]
  • Ghi âm từ ready ready   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature