Cách phát âm recharge

trong:
Filter language and accent
filter
recharge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌriːˈtʃɑːdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm recharge
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recharge
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recharge
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của recharge

    • load anew
    • charge anew

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recharge trong Tiếng Anh

recharge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.ʃaʁʒ
  • phát âm recharge
    Phát âm của darkgilou (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  darkgilou

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recharge

    • élément de remplacement d'une partie usée ou ne fonctionnant plus
    • remise en état de fonctionnement
  • Từ đồng nghĩa với recharge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recharge trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recharge?
recharge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recharge recharge   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't