Cách phát âm recompense

Filter language and accent
filter
recompense phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrekəmpens
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recompense
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recompense
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recompense

    • payment or reward (as for service rendered)
    • the act of compensating for service or loss or injury
    • make amends for; pay compensation for
  • Từ đồng nghĩa với recompense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recompense trong Tiếng Anh

recompense phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm recompense
    Phát âm của isaforvo (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  isaforvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recompense

    • Dar algo a alguien como premio por una acción, mérito, etc.
    • Compensar, valer la pena una cosa.
  • Từ đồng nghĩa với recompense

    • phát âm honre
      honre [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recompense trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany