Cách phát âm regrettable

Filter language and accent
filter
regrettable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈɡretəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm regrettable
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm regrettable
    Phát âm của politas (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  politas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của regrettable

    • deserving regret
  • Từ đồng nghĩa với regrettable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regrettable trong Tiếng Anh

regrettable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm regrettable
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regrettable
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của regrettable

    • qui peut être regretté
  • Từ đồng nghĩa với regrettable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regrettable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ regrettable?
regrettable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ regrettable regrettable   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen