Cách phát âm reimburse

Filter language and accent
filter
reimburse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌriːɪmˈbɜːs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reimburse
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reimburse

    • pay back for some expense incurred
    • reimburse or compensate (someone), as for a loss
  • Từ đồng nghĩa với reimburse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reimburse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reimburse?
reimburse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reimburse reimburse   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat