Cách phát âm remunerate

trong:
Filter language and accent
filter
remunerate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈmjuːnəreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm remunerate
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của remunerate

    • make payment to; compensate
  • Từ đồng nghĩa với remunerate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remunerate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave