Cách phát âm reins

Filter language and accent
filter
reins phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁɛ̃
  • phát âm reins
    Phát âm của darkgilou (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  darkgilou

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với reins

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reins trong Tiếng Pháp

reins phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  reɪnz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reins
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • reins ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của reins

    • one of a pair of long straps (usually connected to the bit or the headpiece) used to control a horse
    • any means of control
    • control and direct with or as if by reins

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reins trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui