Cách phát âm rentier

trong:
Filter language and accent
filter
Rentier phát âm trong Tiếng Đức [de]
1
Rentier  [Noun, neut.]
  • phát âm rentier
    Phát âm của Nane666 (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  Nane666

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rentier trong Tiếng Đức

2
Rentier  [Noun, masc.]
  • Ghi âm từ rentier
    • Rentier [Noun, masc.]
      [de]
rentier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rentier
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rentier

    • celui qui a des rentes, qui vit de ses rentes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rentier trong Tiếng Pháp

rentier phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rentier
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rentier

    • someone whose income is from property rents or bond interest and other investments

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rentier trong Tiếng Anh

rentier phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rentier
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rentier trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt