Cách phát âm repairs

trong:
Filter language and accent
filter
repairs phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpɛərz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm repairs
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm repairs
    Phát âm của Allygator360 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Allygator360

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của repairs

    • the act of putting something in working order again
    • a formal way of referring to the condition of something
    • a frequently visited place

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repairs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ repairs?
repairs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ repairs repairs   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather