Cách phát âm riant

Filter language and accent
filter
riant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraɪənt, ˈri-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm riant
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm riant
    Phát âm của laudibus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laudibus

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của riant

    • showing or feeling mirth or pleasure or happiness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riant trong Tiếng Anh

riant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm riant
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm riant
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của riant

    • qui est de bonne humeur, gai
    • qualifie un beau paysage
  • Từ đồng nghĩa với riant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riant trong Tiếng Pháp

riant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm riant
    Phát âm của Theredone (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Theredone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riant trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou