Cách phát âm ringen

ringen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ringen Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • ringen ví dụ trong câu

    • nach Atem ringen

      phát âm nach Atem ringen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Hand mit Ringen

      phát âm Hand mit Ringen Phát âm của LimboLaola (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ringen phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ringen Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringen trong Tiếng Thụy Điển

ringen phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ringen Phát âm của caldair (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringen trong Tiếng Na Uy

ringen phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ringen Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringen trong Tiếng Đan Mạch

ringen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ringen Phát âm của cucootje1 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringen trong Tiếng Hà Lan

ringen phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ringen Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringen trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher