Cách phát âm ringen

Filter language and accent
filter
ringen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ringen
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ringen
    Phát âm của gerd0815 (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  gerd0815

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ringen ví dụ trong câu

    • Hand mit Ringen

      phát âm Hand mit Ringen
      Phát âm của LimboLaola (Nữ từ Đức)
    • nach Atem ringen

      phát âm nach Atem ringen
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringen trong Tiếng Đức

ringen phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ringen
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringen trong Tiếng Thụy Điển

ringen phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ringen
    Phát âm của caldair (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  caldair

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringen trong Tiếng Na Uy

ringen phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ringen
    Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Azunai

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringen trong Tiếng Đan Mạch

ringen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ringen
    Phát âm của cucootje1 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  cucootje1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringen trong Tiếng Hà Lan

ringen phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ringen
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringen trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ringen?
ringen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ringen ringen   [nl]

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner