-
Phát âm của
Bartleby
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Bartleby
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
Thonatas
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Thonatas
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rokoko trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ rokoko trong Tiếng Đức:
-
Phát âm của
Quirentia
(Nữ từ Thụy Điển)
Nữ từ Thụy Điển
Phát âm của
Quirentia
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rokoko trong Tiếng Thụy Điển
Chia sẻ phát âm từ rokoko trong Tiếng Thụy Điển:
-
Phát âm của
Mervea
(Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)
Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
Phát âm của
Mervea
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rokoko trong Tiếng Thổ
Chia sẻ phát âm từ rokoko trong Tiếng Thổ:
-
Phát âm của
histeria
(Nữ từ Ba Lan)
Nữ từ Ba Lan
Phát âm của
histeria
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rokoko trong Tiếng Ba Lan
Chia sẻ phát âm từ rokoko trong Tiếng Ba Lan:
-
Phát âm của
urso170
(Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich)
Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
Phát âm của
urso170
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rokoko trong Quốc tế ngữ
Chia sẻ phát âm từ rokoko trong Quốc tế ngữ:
-
Phát âm của
piral58
(Nam từ Luxembourg)
Nam từ Luxembourg
Phát âm của
piral58
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rokoko trong Tiếng Luxembourg
Chia sẻ phát âm từ rokoko trong Tiếng Luxembourg:
-
Phát âm của
zuzannatruba
(Nữ từ Latvia)
Nữ từ Latvia
Phát âm của
zuzannatruba
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rokoko trong Tiếng Latvia
Chia sẻ phát âm từ rokoko trong Tiếng Latvia:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ rokoko?
rokoko đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ rokoko rokoko
[eu]
Từ ngẫu nhiên:
Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen