Cách phát âm romanisation

Filter language and accent
filter
romanisation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁɔ.ma.ni.za.sjɔ̃
  • phát âm romanisation
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của romanisation

    • action de romaniser
    • fait d'imposer les mœurs latines à un peuple vaincu (du temps de la Rome antique)
    • fait de suivre les dogmes du catholicisme romain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romanisation trong Tiếng Pháp

romanisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm romanisation
    Phát âm của evelynjohns (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  evelynjohns

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romanisation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison