Cách phát âm row

Filter language and accent
filter
row phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm row
    Phát âm của pragland01 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pragland01

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm row
    Phát âm của elliespeaks (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  elliespeaks

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của row

    • an arrangement of objects or people side by side in a line
    • an angry dispute
    • a long continuous strip (usually running horizontally)
  • Từ đồng nghĩa với row

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm row trong Tiếng Anh

row phát âm trong Tiếng Manx [gv]
  • phát âm row
    Phát âm của helloliyan (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  helloliyan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm row trong Tiếng Manx

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ row?
row đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ row row   [en - uk]
  • Ghi âm từ row row   [hsb]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork