Cách phát âm spat

Filter language and accent
filter
spat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  spæt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spat
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm spat
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spat

    • a quarrel about petty points
    • a cloth covering (a legging) that covers the instep and ankles
    • a young oyster or other bivalve
  • Từ đồng nghĩa với spat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spat trong Tiếng Anh

spat phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm spat
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spat trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spat?
spat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spat spat   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion