Filter language and accent
filter
spar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  spɑː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spar
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spar
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spar
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spar

    • any of various nonmetallic minerals (calcite or feldspar) that are light in color and transparent or translucent and cleavable
    • a stout rounded pole of wood or metal used to support rigging
    • making the motions of attack and defense with the fists and arms; a part of training for a boxer
  • Từ đồng nghĩa với spar

    • phát âm fight
      fight [en]
    • phát âm box
      box [en]
    • phát âm Duke
      Duke [en]
    • phát âm punch
      punch [en]
    • phát âm altercate
      altercate [en]
    • phát âm quibble
      quibble [en]
    • phát âm bicker
      bicker [en]
    • phát âm brawl
      brawl [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spar trong Tiếng Anh

spar phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm spar
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spar trong Tiếng Hà Lan

spar phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʃpaɐ̯
  • phát âm spar
    Phát âm của fominta (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  fominta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spar trong Tiếng Đức

spar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm spar
    Phát âm của razzma (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  razzma

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spar trong Tiếng Thụy Điển

spar phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm spar
    Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Tannarya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spar trong Tiếng Na Uy

spar phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm spar
    Phát âm của Craoder (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Craoder

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spar trong Tiếng Đan Mạch

spar phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm spar
    Phát âm của Suzannevds (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Suzannevds

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spar trong Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany