Cách phát âm rower

rower phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rower Phát âm của LadyAsia (Nữ từ Ba Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rower Phát âm của korbio (Nam từ Ba Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rower Phát âm của edward_pchlarz (Nữ từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rower Phát âm của maevian (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rower trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • rower ví dụ trong câu

    • Ona ma rower. Dostała go na swe ostatnie urodziny.

      phát âm Ona ma rower. Dostała go na swe ostatnie urodziny. Phát âm của BazyTrue (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rower phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm rower Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rower trong Tiếng Afrikaans

rower phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rower Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rower trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rower

    • someone who rows a boat

Từ ngẫu nhiên: kurwa maćna zdrowieza nic na świecieźleskowronek