Cách phát âm rubor

Filter language and accent
filter
rubor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ruˈβoɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm rubor
    Phát âm của imaginateca (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  imaginateca

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm rubor
    Phát âm của fastbyron (Nam từ Guatemala) Nam từ Guatemala
    Phát âm của  fastbyron

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rubor
    Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  juanearg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rubor

    • Color rojo muy subido y brillante
    • Por extensión, enrojecimiento visible del rostro que hace patente una emoción como la vergüenza

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rubor trong Tiếng Tây Ban Nha

rubor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm rubor
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rubor

    • acto de as faces ficarem vermelhas
    • qualidade do que é rubro;
    • vermelho

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rubor trong Tiếng Bồ Đào Nha

rubor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rubor
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rubor trong Tiếng Đức

rubor phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rubor
    Phát âm của MrTaxman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MrTaxman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rubor

    • a response of body tissues to injury or irritation; characterized by pain and swelling and redness and heat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rubor trong Tiếng Anh

rubor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm rubor
    Phát âm của Sobakus (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sobakus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rubor trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rubor?
rubor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rubor rubor   [es - latam]

Từ ngẫu nhiên: espejopelotudomanzanaEl Salvadorcarro