Cách phát âm rumor

trong:
Filter language and accent
filter
rumor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈruːmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rumor
    Phát âm của AsDoTheDrones (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AsDoTheDrones

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rumor
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rumor

    • gossip (usually a mixture of truth and untruth) passed around by word of mouth
    • tell or spread rumors

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rumor trong Tiếng Anh

rumor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ruˈmoɾ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm rumor
    Phát âm của jairo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jairo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rumor
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rumor

    • Comentario o comunicación informal y sin fundamento que se propaga de boca en boca
    • Ruido confuso, monótono y apagado
  • Từ đồng nghĩa với rumor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rumor trong Tiếng Tây Ban Nha

rumor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm rumor
    Phát âm của paperless (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  paperless

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm rumor
    Phát âm của elemaral (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  elemaral

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rumor
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rumor
    Phát âm của bianaufel (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  bianaufel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rumor

    • Sussuro ou murmurinho; murmúrio muitas vezes resultante de uma indignação ou revolta geral;
    • (Figurado; Por Ext.) Informação ou novidade que é espalhada de boca em boca; rumorejo, boato, coscuvilhice ou mexerico;
    • Barulho sinuoso de vozes; rebuliço ou confusão; ruído ou zunido.
  • Từ đồng nghĩa với rumor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rumor trong Tiếng Bồ Đào Nha

rumor phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rumor
    Phát âm của Martyna88 (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  Martyna88

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rumor trong Tiếng Ba Lan

rumor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm rumor
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rumor trong Tiếng Catalonia

rumor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm rumor
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rumor trong Tiếng Latin

rumor phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʁuˈmoːɐ̯
  • phát âm rumor
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rumor trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rumor?
rumor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rumor rumor   [en - other]
  • Ghi âm từ rumor rumor   [es - es]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter