Cách phát âm Runde

Filter language and accent
filter
Runde phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Runde
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Runde
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Runde ví dụ trong câu

    • eine Runde

      phát âm eine Runde
      Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • eine Runde chillen

      phát âm eine Runde chillen
      Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Runde trong Tiếng Đức

Runde phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Runde
    Phát âm của danorse (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  danorse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Runde trong Tiếng Na Uy

Runde phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Runde
    Phát âm của kilza (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  kilza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Runde trong Tiếng Đan Mạch

Runde phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Runde
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Runde trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen