Cách phát âm sack

trong:
Filter language and accent
filter
sack phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sæk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sack
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sack
    Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Totalle5

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sack
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sack ví dụ trong câu

    • Cat in the sack

      phát âm Cat in the sack
      Phát âm của Caejay (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Get the sack

      phát âm Get the sack
      Phát âm của jennyace (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sack

    • a bag made of paper or plastic for holding customer's purchases
    • an enclosed space
    • the quantity contained in a sack
  • Từ đồng nghĩa với sack

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sack trong Tiếng Anh

sack phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  zak
  • phát âm sack
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sack
    Phát âm của heiner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  heiner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sack
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với sack

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sack trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither