Cách phát âm sanctions

Filter language and accent
filter
sanctions phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsæŋkʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sanctions
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sanctions
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sanctions

    • formal and explicit approval
    • a mechanism of social control for enforcing a society's standards
    • official permission or approval

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sanctions trong Tiếng Anh

sanctions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sanctions
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sanctions trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sanctions?
sanctions đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sanctions sanctions   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither