Cách phát âm sassafras

sassafras phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsæsəˌfræs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sassafras Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sassafras Phát âm của JBrenn (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sassafras trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sassafras

    • yellowwood tree with brittle wood and aromatic leaves and bark; source of sassafras oil; widely distributed in eastern North America
    • dried root bark of the sassafras tree

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sassafras phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm sassafras Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sassafras Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sassafras trong Tiếng Hà Lan

sassafras phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sassafras Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sassafras trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sassafras

    • arbre d'Amérique du Nord de la famille des lauracées dont les racines sont utilisées comme condiment et les feuilles en parfumerie

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord