Cách phát âm scanning

Filter language and accent
filter
scanning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskænɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scanning
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scanning
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scanning

    • the process of translating photographs into a digital form that can be recognized by a computer
    • the act of systematically moving a finely focused beam of light or electrons over a surface in order to produce an image of it for analysis or transmission

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scanning trong Tiếng Anh

scanning phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm scanning
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scanning trong Tiếng Đan Mạch

scanning phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm scanning
    Phát âm của Giank12345678 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Giank12345678

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scanning trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scanning?
scanning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scanning scanning   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel