-
phát âm schwebenPhát âm của jaalex (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của jaalex
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
In Hoffnung schweben macht süßes Leben.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schweben trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen