Cách phát âm sedan

Filter language and accent
filter
sedan phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪˈdæn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sedan
    Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1dono

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sedan
    Phát âm của EmeraldIsleWV (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EmeraldIsleWV

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sedan

    • a car that is closed and that has front and rear seats and two or four doors
    • a closed litter for one passenger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedan trong Tiếng Anh

sedan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sedan
    Phát âm của brunett83 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  brunett83

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sedan
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sedan
    Phát âm của Nesfere (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nesfere

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sedan
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sedan

    • drap fin de couleur noire que l'on fabriquait à Sedan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedan trong Tiếng Pháp

sedan phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm sedan
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sedan
    Phát âm của isapol (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  isapol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sedan
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sedan ví dụ trong câu

    • länge sedan

      phát âm länge sedan
      Phát âm của arhus12 (Nam từ Thụy Điển)
    • Räkna sedan till två!

      phát âm Räkna sedan till två!
      Phát âm của Bolinder (Nam từ Thụy Điển)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedan trong Tiếng Thụy Điển

Sedan phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sedan
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sedan trong Tiếng Đức

sedan phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm sedan
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedan trong Tiếng Hà Lan

sedan phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm sedan
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedan trong Tiếng Ý

sedan phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm sedan
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedan trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sedan?
sedan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sedan sedan   [en - uk]
  • Ghi âm từ sedan sedan   [ms]
  • Ghi âm từ sedan sedan   [no]
  • Ghi âm từ sedan sedan   [sv]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion