Cách phát âm sedan

sedan phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɪˈdæn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedan trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • sedan ví dụ trong câu

    • A blue sedan

      phát âm A blue sedan Phát âm của pado (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của sedan

    • a car that is closed and that has front and rear seats and two or four doors
    • a closed litter for one passenger
sedan phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedan trong Tiếng Thụy Điển

sedan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sedan sedan [ms] Bạn có biết cách phát âm từ sedan?

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland