Cách phát âm sedan

sedan phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɪˈdæn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sedan Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sedan Phát âm của EmeraldIsleWV (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedan trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sedan ví dụ trong câu

    • A blue sedan

      phát âm A blue sedan Phát âm của pado (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A car with four doors is called a sedan

      phát âm A car with four doors is called a sedan Phát âm của LactoseIntolerant (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sedan

    • a car that is closed and that has front and rear seats and two or four doors
    • a closed litter for one passenger

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sedan phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm sedan Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sedan Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedan trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • sedan ví dụ trong câu

    • Räkna sedan till två!

      phát âm Räkna sedan till två! Phát âm của Bolinder (Nam từ Thụy Điển)
    • länge sedan

      phát âm länge sedan Phát âm của arhus12 (Nam từ Thụy Điển)
sedan phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm sedan Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedan trong Tiếng Hà Lan

sedan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sedan Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sedan Phát âm của Nesfere (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sedan Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sedan Phát âm của brunett83 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedan trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sedan

    • drap fin de couleur noire que l'on fabriquait à Sedan
sedan phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sedan Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedan trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • sedan ví dụ trong câu

    • Schlacht von Sedan

      phát âm Schlacht von Sedan Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)
sedan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sedan sedan [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ sedan?
  • Ghi âm từ sedan sedan [ms] Bạn có biết cách phát âm từ sedan?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable