Cách phát âm self

Filter language and accent
filter
self phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  self
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm self
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm self
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm self
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm self
    Phát âm của 404UsernameNotFound (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  404UsernameNotFound

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của self

    • your consciousness of your own identity
    • a person considered as a unique individual
    • (used as a combining form) relating to--of or by or to or from or for--the self

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm self trong Tiếng Anh

self phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm self
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của self

    • self-service restaurant où le client se sert lui-même
    • (mot anglais) self-inductance inductance
    • vécu de la petite enfance qui peut produire un sentiment vague de dédoublement du moi
  • Từ đồng nghĩa với self

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm self trong Tiếng Pháp

self phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm self
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm self trong Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh