Cách phát âm sempre

sempre phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm sempre Phát âm của makingtie (Nam từ Ý)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sempre trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • sempre ví dụ trong câu

    • Me lo diceva sempre!

      phát âm Me lo diceva sempre! Phát âm của Fioridiaia (Nữ từ Ý)
    • Chi è assente ha sempre torto

      phát âm Chi è assente ha sempre torto Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý)
    • Chi è assente ha sempre torto

      phát âm Chi è assente ha sempre torto Phát âm của Fioridiaia (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sempre phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
sempre
    Âm giọng Brazil
  • phát âm sempre Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sempre Phát âm của lenon_76 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sempre Phát âm của cgalindo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sempre Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sempre Phát âm của Marcos059 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sempre Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm sempre Phát âm của mrilke (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sempre Phát âm của tortue (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sempre trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • sempre ví dụ trong câu

    • Você sempre fica em cima do muro.

      phát âm Você sempre fica em cima do muro. Phát âm của zDouglas (Nam từ Brasil)
    • Ela está sempre atrasada.

      phát âm Ela está sempre atrasada. Phát âm của DyeffersonAz (Nam từ Brasil)
    • Ela está sempre atrasada.

      phát âm Ela está sempre atrasada. Phát âm của cgalindo (Nam từ Brasil)
    • Estou sempre cansado!

      phát âm Estou sempre cansado! Phát âm của Marcos059 (Nam từ Brasil)
sempre phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm sempre Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sempre trong Tiếng Khoa học quốc tế

sempre phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm sempre Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sempre trong Tiếng Galicia

sempre phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm sempre Phát âm của albyta200 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sempre trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • sempre ví dụ trong câu

    • Sempre plou

      phát âm Sempre plou Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Els que es casen per amors sempre viuen en dolors .

      phát âm Els que es casen per amors sempre viuen en dolors . Phát âm của PedroGilVila (Nam từ Tây Ban Nha)
sempre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sempre sempre [co] Bạn có biết cách phát âm từ sempre?

Từ ngẫu nhiên: esconoformaggiosenzaglimezzogiorno