Cách phát âm sextet

Filter language and accent
filter
sextet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  seksˈtet
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sextet
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sextet
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sextet ví dụ trong câu

    • string sextet

      phát âm string sextet
      Phát âm của WillRoot (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sextet

    • a musical composition written for six performers
    • the cardinal number that is the sum of five and one
    • six performers or singers who perform together

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sextet trong Tiếng Anh

sextet phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm sextet
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sextet trong Tiếng Romania

sextet phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm sextet
    Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Anfin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sextet trong Tiếng Séc

sextet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm sextet
    Phát âm của dwjk (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  dwjk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sextet trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl