Cách phát âm shady

trong:
Filter language and accent
filter
shady phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃeɪdi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shady
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shady
    Phát âm của knickerson (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  knickerson

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shady

    • (of businesses and businessmen) unscrupulous
    • of questionable taste or morality
    • not as expected
  • Từ đồng nghĩa với shady

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shady trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shady?
shady đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shady shady   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave