Cách phát âm shaping

Filter language and accent
filter
shaping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃeɪpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shaping
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shaping

    • any process serving to define the shape of something
    • the act of fabricating something in a particular shape
    • forming or capable of forming or molding or fashioning
  • Từ đồng nghĩa với shaping

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shaping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shaping?
shaping đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shaping shaping   [en - uk]
  • Ghi âm từ shaping shaping   [en - usa]
  • Ghi âm từ shaping shaping   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt