Cách phát âm sharpened

Filter language and accent
filter
sharpened phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɑːpənd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sharpened
    Phát âm của gmbi007 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gmbi007

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sharpened
    Phát âm của BigApple (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BigApple

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sharpened

    • having the point made sharp
    • made sharp or sharper
  • Từ đồng nghĩa với sharpened

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sharpened trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sharpened?
sharpened đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sharpened sharpened   [en - uk]
  • Ghi âm từ sharpened sharpened   [en - usa]
  • Ghi âm từ sharpened sharpened   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave