Cách phát âm Shooting

Filter language and accent
filter
Shooting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃuːtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Shooting
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Shooting
    Phát âm của Xequ1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Xequ1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Shooting
    Phát âm của TinyEric (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TinyEric

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Shooting

    • the act of firing a projectile
    • killing someone by gunfire
  • Từ đồng nghĩa với Shooting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Shooting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Shooting?
Shooting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Shooting Shooting   [en - uk]
  • Ghi âm từ Shooting Shooting   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter