Cách phát âm firing

Filter language and accent
filter
firing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaɪərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm firing
    Phát âm của forvomike (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  forvomike

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của firing

    • the act of firing weapons or artillery at an enemy
    • the act of discharging a gun
    • the act of setting something on fire
  • Từ đồng nghĩa với firing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel