Cách phát âm shrunk

Filter language and accent
filter
shrunk phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃrʌŋk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shrunk
    Phát âm của kitg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kitg

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shrunk
    Phát âm của sserena13 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sserena13

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shrunk
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shrunk

    • a physician who specializes in psychiatry
    • wither, as with a loss of moisture
    • draw back, as with fear or pain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shrunk trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shrunk?
shrunk đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shrunk shrunk   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril