Cách phát âm sierra

Filter language and accent
filter
sierra phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪˈeərə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sierra
    Phát âm của BetonyRenaissance (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BetonyRenaissance

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sierra
    Phát âm của Vonunov (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Vonunov

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sierra
    Phát âm của LydiaBurns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LydiaBurns

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sierra

    • a range of mountains (usually with jagged peaks and irregular outline)
    • a Spanish mackerel of western North America

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sierra trong Tiếng Anh

sierra phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sierra
    Phát âm của NOCNOC (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  NOCNOC

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sierra
    Phát âm của sierrita (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  sierrita

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sierra
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sierra
    Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Popocatepetl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sierra

    • Herramienta que sirve para cortar madera u otros materiales. Consiste en una hoja con el filo dentado y se maneja a mano o por otras fuentes de energía, como vapor, agua o electricidad.
    • Cordillera de montes o peñascos cortados.
  • Từ đồng nghĩa với sierra

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sierra trong Tiếng Tây Ban Nha

sierra phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sjɛ.ʁa
  • phát âm sierra
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sierra

    • chaîne de montagne, en espagnol
  • Từ đồng nghĩa với sierra

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sierra trong Tiếng Pháp

sierra phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm sierra
    Phát âm của SamaraBH (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  SamaraBH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sierra trong Tiếng Bồ Đào Nha

sierra phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm sierra
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sierra trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sierra?
sierra đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sierra sierra   [sme]
  • Ghi âm từ sierra sierra   [ast]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat