Cách phát âm sinusitis

sinusitis phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌsaɪnəˈsaɪtɪs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sinusitis Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm sinusitis Phát âm của cutout (Nữ từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sinusitis trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sinusitis

    • inflammation of one of the paranasal sinuses

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sinusitis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
si.nu.ˈsi.tis
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm sinusitis Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sinusitis trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • sinusitis ví dụ trong câu

    • La sinusitis que padecía le provocaba dolor de cabeza

      phát âm La sinusitis que padecía le provocaba dolor de cabeza Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sinusitis

    • Inflamación de los senos paranasales, debida a una infección viral, bacteriana o micótica. Sus síntomas son fiebre, constipación nasal y un fuerte dolor de cabeza.
  • Từ đồng nghĩa với sinusitis

sinusitis phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sinusitis Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sinusitis trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude