-
phát âm SitzePhát âm của katharinakrais (Từ Đức) Từ ĐứcPhát âm của katharinakrais
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Die Sitze seines Autos sind bequem.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sitze trong Tiếng Đức
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sitze trong Tiếng Đức Pennsylvania