Cách phát âm skepticism

trong:
Filter language and accent
filter
skepticism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskeptɪsɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm skepticism
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm skepticism
    Phát âm của redluvr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redluvr

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm skepticism
    Phát âm của jmnixon95 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jmnixon95

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm skepticism
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm skepticism
    Phát âm của soondoobuu (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  soondoobuu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm skepticism
    Phát âm của n4tst4r (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  n4tst4r

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của skepticism

    • doubt about the truth of something
    • the disbelief in any claims of ultimate knowledge
  • Từ đồng nghĩa với skepticism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skepticism trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither