Cách phát âm slake

Filter language and accent
filter
slake phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sleɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm slake
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slake

    • satisfy (thirst)
    • make less active or intense
    • cause to heat and crumble by treatment with water
  • Từ đồng nghĩa với slake

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slake trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather