Cách phát âm snaps

Filter language and accent
filter
snaps phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm snaps
    Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  cordelia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snaps trong Tiếng Thụy Điển

snaps phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm snaps
    Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Petur75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snaps trong Tiếng Iceland

snaps phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm snaps
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snaps trong Tiếng Hạ Đức

snaps phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  snæps
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snaps
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của snaps

    • the act of catching an object with the hands
    • a spell of cold weather
    • tender green beans without strings that easily snap into sections

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snaps trong Tiếng Anh

snaps phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm snaps
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snaps trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: hårKjellförlåtMartinstorm