Cách phát âm snot

Filter language and accent
filter
snot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  snɒt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snot
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm snot
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snot

    • a person regarded as arrogant and annoying
    • nasal mucus
  • Từ đồng nghĩa với snot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snot trong Tiếng Anh

snot phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm snot
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snot trong Tiếng Hà Lan

snot phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm snot
    Phát âm của AVForlaget (Nam) Nam
    Phát âm của  AVForlaget

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snot trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ snot?
snot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ snot snot   [gd]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather