Cách phát âm squatter

Filter language and accent
filter
squatter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskwɒtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm squatter
    Phát âm của bigdummy (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bigdummy

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của squatter

    • someone who settles lawfully on government land with the intent to acquire title to it
    • someone who settles on land without right or title

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squatter trong Tiếng Anh

squatter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  skwa.te
  • phát âm squatter
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của squatter

    • occuper un logement illégalement
    • personne qui occupe un logement illégalement
  • Từ đồng nghĩa với squatter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squatter trong Tiếng Pháp

squatter phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm squatter
    Phát âm của katerinakarenina (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  katerinakarenina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squatter trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ squatter?
squatter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ squatter squatter   [en - uk]
  • Ghi âm từ squatter squatter   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt