Cách phát âm stabile

Filter language and accent
filter
stabile phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm stabile
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • stabile ví dụ trong câu

    • stabile Seitenlage

      phát âm stabile Seitenlage
      Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stabile trong Tiếng Đức

stabile phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm stabile
    Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Paolo_B

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stabile trong Tiếng Ý

stabile phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm stabile
    Phát âm của cansei (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  cansei

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stabile trong Tiếng Đan Mạch

stabile phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stabile
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stabile

    • a sculpture having fixed units (usually constructed of sheet metal) and attached to a fixed support
    • (chemistry, physics, biology) resistant to change
    • not able or intended to be moved

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stabile trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende