Cách phát âm staple

Filter language and accent
filter
staple phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsteɪpl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm staple
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm staple
    Phát âm của javajunkie_21 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  javajunkie_21

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm staple
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm staple
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của staple

    • (usually plural) a necessary commodity for which demand is constant
    • a natural fiber (raw cotton, wool, hemp, flax) that can be twisted to form yarn
    • material suitable for manufacture or use or finishing
  • Từ đồng nghĩa với staple

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staple trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel